베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đông người" (1)
đông người

영어
형용사crowded
không thích nơi đông người
I don't like places where there are a lot of people
관련 단어 "đông người" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đông người" (3)
gia đình đông người nhà
family with many relatives
không thích nơi đông người
I don't like places where there are a lot of people
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
Japanese community in Vietnam
